Sỏi tiết niệu là các tinh thể khoáng chất kết tụ lại trong thận, niệu quản, bàng quang hoặc niệu đạo. Đây là bệnh lý tiết niệu rất phổ biến, thường khởi phát bằng những cơn đau quặn vùng hông lưng dữ dội khiến người bệnh lo lắng.
Điểm chính: Sỏi tiết niệu hình thành do uống ít nước, cơ địa chuyển hóa, chế độ ăn và di truyền. Triệu chứng điển hình là đau quặn hông lưng một bên và tiểu máu. Sỏi dưới 0,5 cm thường có thể tự đào thải nhờ uống nhiều nước và dùng thuốc; sỏi lớn hoặc gây tắc nghẽn cần tán sỏi sóng xung kích hoặc nội soi do bác sĩ tiết niệu chỉ định.
Sỏi tiết niệu là gì? Phân biệt sỏi thận và sỏi niệu quản
Sỏi tiết niệu là tên gọi chung cho sỏi xuất hiện trong hệ tiết niệu. Tùy theo vị trí, sỏi được phân thành sỏi thận, sỏi niệu quản, sỏi bàng quang và sỏi niệu đạo. Sỏi thận hình thành trong đài bể thận, khi rơi xuống ống niệu quản hẹp sẽ trở thành sỏi niệu quản.
Khi còn ở trong thận và chưa gây tắc nghẽn, sỏi thường không gây đau và hay được phát hiện tình cờ qua siêu âm. Nhưng khi rơi vào niệu quản hẹp (đường kính chỉ 3-4 mm), sỏi gây tắc dòng tiểu và co thắt niệu quản dữ dội, tạo ra cơn đau quặn thận.
Sỏi bàng quang và niệu đạo thường gây tiểu buốt, dòng tiểu ngắt quãng hoặc bí tiểu cấp, đặc biệt ở nam giới lớn tuổi bị phì đại tuyến tiền liệt.
Triệu chứng thường gặp và dấu hiệu nguy hiểm cần cấp cứu

Triệu chứng phụ thuộc vào vị trí, kích thước và mức độ tắc nghẽn của viên sỏi, thường biểu hiện rất đặc trưng khi có cơn đau cấp.
Các dấu hiệu phổ biến bao gồm đau quặn đột ngột một bên hông lưng lan xuống bụng dưới hoặc bẹn, tiểu máu (nước tiểu màu hồng, đỏ hoặc vi thể), buồn nôn, nôn và tiểu rắt, tiểu gấp.
Đặc biệt nguy hiểm: Nếu đau hông lưng dữ dội đi kèm sốt cao, rét run hoặc hoàn toàn không tiểu được, đó là dấu hiệu tắc nghẽn niệu quản kèm nhiễm trùng thận cấp hoặc nhiễm khuẩn huyết, cần đến ngay phòng cấp cứu.
Nếu thấy nước tiểu có màu hồng hoặc đỏ, bạn có thể tham khảo bài viết Nguyên nhân và xét nghiệm tiểu máu; nếu đi kèm tiểu nhiều lần, hãy đọc thêm Nguyên nhân đi tiểu nhiều lần và tiểu đêm.
Nguyên nhân gây sỏi và các yếu tố nguy cơ thường gặp
Sỏi hình thành khi nước tiểu bị cô đặc, các khoáng chất như canxi oxalat, acid uric hoặc canxi phosphat kết tinh và lắng đọng. Thiếu nước là nguyên nhân hàng đầu.
Các yếu tố nguy cơ bao gồm uống không đủ nước, thời tiết nắng nóng ra nhiều mồ hôi, ăn nhiều muối, quá nhiều đạm động vật, thực phẩm giàu oxalat (như trà đặc, rau bina), acid uric máu cao và tiền sử gia đình.
Cường tuyến cận giáp, nhiễm trùng đường tiết niệu tái diễn và nằm bất động lâu ngày cũng làm tăng nguy cơ lắng đọng sỏi.
Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm sỏi tiết niệu

Khi thăm khám, bác sĩ tiết niệu sẽ kết hợp hỏi bệnh và các xét nghiệm hình ảnh để xác định chính xác kích thước, vị trí, số lượng sỏi và mức độ ứ nước thận.
Xét nghiệm nước tiểu giúp phát hiện hồng cầu vi thể và bạch cầu. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị (KUB) giúp phát hiện sỏi cản quang. Siêu âm hệ tiết niệu là phương pháp an toàn kiểm tra thận ứ nước và sỏi bàng quang.
Với sỏi không cản quang như sỏi acid uric hoặc trường hợp khó chẩn đoán, chụp cắt lớp vi tính liều thấp không cản quang (CT) là tiêu chuẩn vàng chính xác nhất.
Phòng khám được trang bị hệ thống siêu âm độ phân giải cao và thiết bị chuyên khoa. Xem chi tiết tại Lịch khám và hướng dẫn đường đi.
Có phải sỏi nào cũng cần mổ? So sánh các phương pháp điều trị
Không phải trường hợp sỏi nào cũng phải can thiệp phẫu thuật. Việc lựa chọn phương pháp điều trị dựa trên kích thước sỏi, vị trí và chức năng thận.
Sỏi dưới 0,5 cm không gây ứ nước nặng hay nhiễm trùng thường được điều trị nội khoa bảo tồn, uống nhiều nước và dùng thuốc giãn cơ trơn, có tới 60-80% khả năng tự đào thải theo dòng nước tiểu.
Sỏi lớn hơn 0,5 cm, gây đau tái diễn có thể được chỉ định tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL) hoặc nội soi tán sỏi niệu quản (URL/RIRS). Sỏi san hô phức tạp trên 2 cm thường cần tán sỏi qua da (PCNL).
Nếu có cảm giác buốt rát khi tiểu, bạn có thể xem thêm bài viết Nguyên nhân tiểu buốt và cách khám.
| Phương pháp điều trị | Chỉ định sỏi phù hợp | Đặc điểm và lưu ý |
|---|---|---|
| Điều trị nội khoa tống sỏi | Sỏi < 0,5 cm, không ứ nước nặng | Uống nhiều nước kết hợp thuốc giãn cơ, theo dõi sỏi tự ra ngoài |
| Tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL) | Sỏi thận hoặc niệu quản trên (< 2 cm) | Không xâm lấn, làm ngoại trú, cần uống nhiều nước tống mảnh sỏi vụn |
| Nội soi tán sỏi niệu quản (URL) | Sỏi niệu quản đoạn giữa và dưới | Đi qua đường niệu đạo, không để lại vết mổ, tán vỡ và gắp sỏi trực tiếp |
| Nội soi ngược dòng ống mềm (RIRS) | Sỏi đài thận, sỏi tán ngoài cơ thể thất bại | Ống soi mềm uốn cong tiếp cận đài thận, dùng laser tán sỏi thành bụi |
| Tán sỏi thận qua da (PCNL) | Sỏi san hô, sỏi thận kích thước lớn > 2 cm | Tạo đường hầm nhỏ từ lưng vào thận, chỉ định cho sỏi phức tạp |
Cách phòng ngừa tái phát sỏi sau điều trị hiệu quả

Sỏi tiết niệu có tỷ lệ tái phát rất cao, trên 50% trong vòng 5 năm. Duy trì thói quen sống lành mạnh là chìa khóa then chốt ngăn ngừa sỏi quay trở lại.
Biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất là uống đủ nước. Người trưởng thành nên uống từ 2,5 đến 3 lít nước mỗi ngày để lượng nước tiểu đạt trên 2 lít, màu nước tiểu luôn trong hoặc vàng nhạt.
Chế độ ăn nên giảm muối, ăn lượng đạm vừa phải, bổ sung nhiều rau quả. Không nên kiêng canxi nghiêm ngặt vì canxi gắn với oxalat trong ruột; kiêng canxi quá mức làm tăng hấp thu oxalat tự do, khiến nguy cơ sỏi cao hơn.
Thống kê cho thấy sỏi dưới 0,5 cm (5 mm) có 60-80% khả năng tự tống ra ngoài khi uống đủ nước và dùng thuốc hỗ trợ. Sỏi trên 0,6 cm có tỷ lệ tự ra rất thấp và thường cần can thiệp y tế.
Không cần kiêng canxi. Canxi từ chế độ ăn gắn với oxalat trong đường ruột để đào thải qua phân. Kiêng canxi quá mức làm oxalat tự do hấp thu nhiều vào máu và bài tiết qua thận, tăng nguy cơ sỏi oxalat canxi.
Tuyệt đối không nên tự chịu đựng. Sỏi tắc hoàn toàn niệu quản gây ứ nước áp lực cao có thể làm tổn thương thận vĩnh viễn trong vài tuần, kèm nhiễm trùng có thể dẫn tới nhiễm khuẩn huyết nguy hiểm.
Tán sỏi ngoài cơ thể dùng sóng xung kích làm vỡ sỏi thành các mảnh vụn nhỏ như cát. Bệnh nhân cần tiếp tục uống nhiều nước để các mảnh vụn thoát ra ngoài theo nước tiểu trong nhiều ngày sau đó.
Đây là quan niệm sai lầm. Rượu bia có tính lợi tiểu tạm thời nhưng sau đó gây mất nước khiến nước tiểu cô đặc hơn, đồng thời chuyển hóa làm tăng acid uric. Nước lọc tinh khiết vẫn là lựa chọn tốt nhất.
Tài liệu y khoa chính thức tham khảo
- Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH / NIDDK): Tổng quan và chăm sóc sỏi thận
- Cơ quan Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh (NHS): Hướng dẫn triệu chứng và điều trị sỏi thận
- Hiệp hội Tiết niệu Hoa Kỳ (AUA): Hướng dẫn can thiệp ngoại khoa sỏi thận
- Hiệp hội Tiết niệu Châu Âu (EAU): Hướng dẫn thực hành lâm sàng sỏi tiết niệu
Lời khuyên từ bác sĩ tiết niệu
- Duy trì lượng nước uống đầy đủ mỗi ngày để lượng nước tiểu đạt 2 đến 2,5 lít, màu nước tiểu luôn trong hoặc vàng nhạt.
- Hạn chế ăn mặn và thực phẩm quá giàu oxalat; duy trì chế độ ăn canxi bình thường, không kiêng canxi mù quáng.
- Khi nghi ngờ có sỏi, nên đi khám sớm để siêu âm và kiểm tra nước tiểu nhằm đánh giá mức độ ứ nước của thận.
- Nếu đau hông lưng kèm sốt cao, rét run hoặc không tiểu được, cần đến ngay bệnh viện cấp cứu.
Phác đồ điều trị sỏi tiết niệu phụ thuộc vào kích thước, vị trí, độ cứng của sỏi và mức độ tắc nghẽn đường tiểu. Sỏi nhỏ có thể theo dõi tự đào thải, trong khi sỏi lớn hoặc gây tắc cần tán sỏi sóng xung kích hoặc nội soi. Hãy thăm khám bác sĩ tiết niệu để có chỉ định chính xác.