Khi khám bệnh, chúng tôi giao tiếp bằng tiếng Anh hoặc sử dụng công cụ dịch thuật
← Browse all education articles

Phẫu thuật cắt bỏ màng tinh hoàn tràn dịch (Hydrocelectomy)

Ống phúc tinh mạc (Processus Vaginalis) là một cấu trúc dạng túi của màng bụng kéo dài qua ống bẹn xuống bìu trong thời kỳ phôi thai nhằm dẫn đường cho tinh hoàn đi xuống. Cấu trúc này thường tự bít kín trước hoặc sau khi sinh. Nếu không đóng kín, dịch ổ bụng chảy xuống bìu tạo thành tràn dịch màng tinh hoàn thông thương; ở người lớn, tình trạng viêm nhiễm hoặc chấn thương làm mất cân bằng tiết và hấp thu dịch tạo nên tràn dịch không thông thương. Phẫu thuật cắt bỏ màng tinh hoàn tràn dịch (Hydrocelectomy) dưới gây tê tại chỗ kép là giải pháp triệt để, giải phóng chèn ép và bảo vệ chức năng tinh hoàn.

Triệu chứng điển hình là bìu to dần không đau, có cảm giác nặng trĩu kéo xuống. Khối tích dịch quá lớn gây khó khăn cho việc đi lại, đồng thời làm tăng nguy cơ viêm mào tinh hoàn hoặc xoắn tinh hoàn. Áp lực vật lý kéo dài đè ép lên bó mạch thừng tinh làm giảm tưới máu tinh hoàn, cản trở cơ chế điều hòa nhiệt độ sinh lý của bìu và có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh tinh.

So với phương pháp chọc hút dẫn lưu dịch có tỷ lệ tái phát rất cao và nguy cơ nhiễm trùng, phẫu thuật cắt màng tinh hoàn tràn dịch (kết hợp thắt cao ống phúc tinh mạc đối với thể thông thương) là tiêu chuẩn vàng mang lại hiệu quả bền vững và an toàn.

Phân loại tràn dịch màng tinh hoàn
Hình 1: A) Giải phẫu bình thường B) Tràn dịch không thông thương C) Tràn dịch thông thương

Mục đích phẫu thuật

  • Thám sát trực tiếp nhu mô tinh hoàn nhằm phát hiện và loại trừ các khối u hoặc tình trạng viêm tiềm ẩn.
  • Dẫn lưu toàn bộ khối dịch tích tụ, lập tức giải tỏa áp lực đè ép lên mạch máu thừng tinh, cải thiện tưới máu nuôi dưỡng tinh hoàn.
  • Thắt kín ống phúc tinh mạc chưa bít, chủ động ngăn ngừa nguy cơ thoát vị bẹn thứ phát.
  • Chấm dứt cảm giác nặng nề, vướng víu trong sinh hoạt, cải thiện thẩm mỹ và tâm lý cho người bệnh.

Phương pháp gây tê

Phẫu thuật thông thường thường sử dụng gây tê tủy sống hoặc gây mê toàn thân.

Tại phòng khám của chúng tôi, phương pháp gây tê tại chỗ kép chuyên sâu được áp dụng. Bệnh nhân hoàn toàn tỉnh táo, không hề cảm thấy đau đớn khó chịu, có thể lướt điện thoại hoặc nghe nhạc thư giãn trong suốt ca mổ.

Vết mổ và chế độ điều trị

Vết mổ nhỏ gọn khoảng 3 cm tại bìu hoặc nếp bẹn, trùng với nếp da tự nhiên. Thực hiện theo mô hình phẫu thuật trong ngày, không cần nằm viện. Sau khi theo dõi ngắn hạn tại phòng hồi tỉnh, người bệnh có thể tự đi lại về nhà.

Kỹ thuật phẫu thuật

Sau khi hoàn tất gây tê tại chỗ kép, phẫu thuật viên rạch da nhỏ và bóc tách các lớp mô dưới da tinh tế, bảo tồn mạch máu và dây thần kinh lân cận. Hút sạch dịch tràn, sau đó tiến hành cắt bỏ phần màng tinh hoàn thừa hoặc lộn bao màng tinh hoàn (thủ thuật Jaboulay/Lord) để triệt tiêu khoang chứa dịch. Vết mổ được khâu phục hồi bằng chỉ tự tiêu và băng vô trùng.

Ưu điểm nổi bật tại phòng khám

  • Gây tê tại chỗ kép an toàn cao: Tránh các nguy cơ tim mạch và hô hấp từ gây mê hoặc gây tê tủy sống.
  • Vết mổ thẩm mỹ: Tôn trọng đường nếp da tự nhiên, giảm sẹo xấu.
  • Không cần nằm viện: Về nhà ngay trong ngày, hồi phục nhanh chóng.
  • Không dùng dao đốt điện: Sử dụng chỉ khâu vi phẫu thắt mạch máu, ngăn ngừa tổn thương nhiệt đối với thần kinh và mao mạch.
  • Kỹ thuật vi phẫu chuẩn xác: Giảm thiểu chảy máu, tụ máu và nguy cơ biến chứng hậu phẫu.

Tiên lượng và theo dõi sau mổ

Sau mổ vùng bìu có thể hơi sưng hoặc tức nhẹ, các triệu chứng này sẽ nhanh chóng thuyên giảm nhờ thuốc uống giảm đau thông thường. Theo y văn quốc tế, các biến chứng tiềm ẩn gồm tụ máu bìu (2-18%), nhiễm trùng vết mổ (2-5%), tái phát (1-5%). Nhờ thao tác vi phẫu tỉ mỉ và điều kiện vô khuẩn nghiêm ngặt, tỷ lệ biến chứng tại phòng khám luôn được duy trì ở mức tối thiểu.

Tài liệu tham khảo

  1. Hsu GL, Hsieh CH (BS. Tạ Chính Hưng), Chen HS, et al. The advancement of pure local anesthesia for penile surgeries: can an outpatient basis be sustainable? Journal of Andrology. 28(1):200-205, 2007.
  2. Hsu GL, Zaid UX, Hsieh CH (BS. Tạ Chính Hưng), Huang SJ. Acupuncture assisted local anesthesia for penile surgeries. Translational Andrology and Urology. 2(4):291-300, 2013.
  3. Hsu GL, Hsieh CH (BS. Tạ Chính Hưng), Wen HS, et al. The effect of electrocoagulation on the sinusoids in the human penis. Journal of Andrology. 25(6):954-959, 2004.
  4. Campbell-Walsh-Wein Urology (12th ed.). Elsevier, 2020.
  5. European Association of Urology Guidelines on Paediatric Urology, 2026.

Bạn đang lo lắng về tiết niệu hoặc sức khỏe nam giới?

Bác sĩ Cheng-Hsing Hsieh trực tiếp đánh giá. Đặt lịch trực tuyến không áp dụng cho khám trong ngày.