Nguyên lý hoạt động và tổng quan
Sự cương cứng sinh lý diễn ra khi máu từ động mạch dương vật lấp đầy hai thể hang, làm giãn nở và gia tăng độ cứng dưới sự giữ chặt của bao trắng (tunica albuginea). Ở những bệnh nhân bị rối loạn cương dương (ED) giai đoạn nặng không đáp ứng với thuốc uống hoặc liệu pháp sóng xung kích, phẫu thuật cấy ghép thể hang nhân tạo (Penile Prosthesis Implantation) là giải pháp điều trị triệt để và hiệu quả lâu dài.
Thiết bị thể hang nhân tạo được đặt chính xác vào khoang thể hang bên trong bao trắng. Sau phẫu thuật, dương vật đạt độ cứng vững chắc cho quan hệ tình dục bình thường, giữ được cảm giác tự nhiên, khoái cảm và khả năng xuất tinh nguyên vẹn.
Phương pháp gây tê: Gây tê cục bộ kép cải tiến
Trước đây, thủ thuật này thường đòi hỏi gây mê toàn thân hoặc gây tê tủy sống.
Phòng khám của chúng tôi áp dụng kỹ thuật gây tê cục bộ kép đơn thuần độc quyền, phối hợp phong bế nhánh gần thần kinh lưng dương vật, phong bế trụ dương vật và thâm nhiễm đáy dương vật (Hình 1). Thuốc tê chỉ được tiêm tại gốc dương vật, bệnh nhân hoàn toàn tỉnh táo, không hề đau đớn và có thể thoải mái sử dụng điện thoại hoặc tai nghe Bluetooth trong suốt ca phẫu thuật.

Hình 1: Kỹ thuật gây tê cục bộ kép, chỉ tiêm tại gốc dương vật bao gồm phong bế thần kinh lưng và trụ dương vật.
Vết mổ xâm lấn tối thiểu và xuất viện trong ngày
Đường mổ nhỏ khoảng 3 cm nằm dưới rãnh quy đầu hoặc vùng nối bìu-dương vật/dưới xương mu. Không cần nằm viện qua đêm; bệnh nhân có thể tự đi lại và trở về nhà nghỉ ngơi ngay trong ngày.
Các loại thể hang nhân tạo
1. Loại bán cứng uốn cong (Malleable): Hai ống silicon có lõi hợp kim dẻo được đặt vào thể hang. Sau khoảng 2 tháng lành thương, có thể dùng tay uốn thẳng lên để quan hệ (Hình 2C, Hình 3), sau đó uốn cụp xuống để giấu kín tự nhiên. Độ bền rất cao và không có nguy cơ hỏng hóc cơ học.


2. Loại ba mảnh bơm phồng (3-Piece Inflatable IPP): Gồm 2 ống thể hang, một bơm nhỏ giấu trong bìu và bóng chứa nước đặt sau xương mu (Hình 4). Khi cần quan hệ, bóp bơm trong bìu để bơm dịch làm căng cứng (Hình 5A); ấn van xả để dịch quay về bóng chứa, dương vật mềm trở lại (Hình 5B). Đem lại cảm giác và độ thẩm mỹ tự nhiên nhất.


Không dùng dao điện đốt · Bảo tồn vi phẫu
Chúng tôi kiên quyết không dùng dao điện đốt cầm máu để tránh nhiệt làm tổn thương các nhánh thần kinh và mạch máu lân cận. Cầm máu tỉ mỉ bằng chỉ khâu vi phẫu giúp loại bỏ nguy cơ tê bì, đau mạn tính, bảo vệ tuần hoàn vi mạch và giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng.
Tiên lượng và mức độ hài lòng
Các nghiên cứu y khoa quốc tế ghi nhận mức độ hài lòng của bệnh nhân và bạn đời sau mổ đạt trên 85%. Bệnh nhân đái tháo đường cần kiểm soát đường huyết tốt (HbA1c < 8%) trước mổ để phòng ngừa nhiễm trùng.
| Loại thể hang nhân tạo | Đặc điểm phẫu thuật | Ưu điểm và lưu ý |
|---|---|---|
| Bán cứng (Malleable) | Thời gian mổ ngắn, kỹ thuật đơn giản hơn | Ưu điểm: Độ bền cao, không lo hỏng cơ học, phù hợp thể trạng yếu. Lưu ý: Cần một khoảng thời gian ngắn để quen với cảm giác lúc đầu. |
| Bơm phồng (3-Piece IPP) | Đòi hỏi kỹ thuật vi phẫu chuyên sâu | Ưu điểm: Chuyển đổi cương – mềm linh hoạt, thẩm mỹ tự nhiên. Lưu ý: Cơ chế tinh vi, cần kiểm tra định kỳ sau nhiều năm sử dụng. |
Bài báo khoa học
- Hsu GL, Hsieh CH (謝政興), Wen HS, Chen SC, Chen YC, Liu LJ, Mok MS, Wu CH. Outpatient penile implantation with the patient under a novel method of crural block (以新的陰莖腳局部麻醉方法施行陰莖植入門診手術). International Journal of Andrology. 27:147-151, 2004.
- Hsu GL, Hsieh CH (謝政興), Chen HS, Ling PY, Wen HS, Liu LJ, Chen CW, Chua C. The advancement of pure local anesthesia for penile surgeries: can an outpatient basis be sustainable (純粹局部麻醉施行陰莖手術的新進展)? Journal of Andrology. 28(1):200-205, 2007.
- Hsu GL, Zaid UX, Hsieh CH (謝政興), Huang SJ. Acupuncture assisted local anesthesia for penile surgeries (針灸輔助局部麻醉下施行陰莖手術). Translational Andrology and Urology. 2(4):291-300, 2013.
- Hsu GL, Hsieh CH (謝政興), Wen HS, Hsu WL, Chen YC, Chen RM, Chen SC, Hsieh JT. The effect of electrocoagulation on the sinusoids in the human penis (電燒止血對於人類陰莖海綿體的影響). Journal of Andrology. 25(6):954-959, 2004.
- Hsu GL, Hsieh CH (謝政興), Wen HS, Hsu WL, Wu CH, Fong TH, Chen SC, Tseng GF. Anatomy of the human penis: the relationship of the architecture between skeletal and smooth muscles (人類陰莖解剖構造:骨骼肌和平滑肌之間的結構關係). Journal of Andrology. 25:426-431, 2004.
- Hsieh CH (謝政興), Liu SP, Hsu GL, Chen HS, Molodysky E, Chen YH, Yu HJ. Advances in understanding of mammalian penile evolution, human penile anatomy and human erection physiology: Clinical implications for physicians and surgeons (了解哺乳類動物的陰莖進化、人類陰莖解剖學和人類勃起生理學方面的進展:對於內外科醫生的臨床意涵). Medical Science Monitor. 18(7): RA118-125, 2012.
- Hsu GL, Hsieh CH (謝政興), Chen SC. Human penile tunica albuginea: anatomy discovery, functional evidence and role in reconstructive and implant surgery (人類陰莖白膜:解剖學發現、功能上證據和在重建及人工陰莖植入手術中的角色). Global Advanced Research Journal of Medicine and Medical Science. (GARJMMS) 3(12):400-407, 2014.
- Hsu GL, Hsieh CH (謝政興), Wen HS, Chen YC, Chen SC, Mok MS. Penile venous anatomy: an additional description and its clinical implication (陰莖靜脈解剖構造:附加描述及其臨床意涵). Journal of Andrology. 24(6):921-927, 2003.
- Hsu GL, Wen HS, Hsieh CH (謝政興), Liu LJ, Chen YC. Traumatic glans deformity: reconstruction of distal ligamentous structure (外傷性龜頭畸形:重建遠端韌帶結構). Journal of Urology. 166:1390, 2001.
- Hsu GL, Lin CW, Hsieh CH (謝政興), Hsieh JT, Chen SC, Kuo TF, Ling PY, Huang HM, Wang CJ, Tseng GF. Distal ligament in human glans: a comparative study of penile architecture (人類龜頭遠端韌帶:一項比較研究陰莖結構). Journal of Andrology. 26(5):624-28, 2005.
- Hsu GL, Hill JW, Hsieh CH (謝政興), Liu SP, Hsu C. Venous ligation: a novel strategy for glans enhancement in penile prosthesis implantation (靜脈綁紮手術: 人工陰莖植入手術時增大龜頭的新方法), in Genitourethral Reconstruction, Ralf Herwig R, Sansalone S, Rehder P, Editors. BioMed Research International. Published special issue, Article ID923171, 7 pages, 2014.
- Hsieh CH (謝政興), Hsu GL, Chang SJ, Yang SSD, Liu SP, Hsieh JT. Surgical niche for the treatment of erectile dysfunction (手術治療勃起功能障礙的利基). International Journal of Urology. 27(2):117-133, 2020.
Sách và chuyên khảo
- Cheng-Hsing Hsieh (謝政興)、Geng-Long Hsu (許耕榕). 治療勃起功能障礙 – 手術治療(Erectile Dysfunction – Surgical Management).書名:男性性功能障礙 – 臨床診治全攻略 (Male Sexual Dysfunction – A Complete Guide to Diagnosis and Treatment), 陳煜、簡邦平、蔡維恭、陳卷書編輯. 合記圖書出版社, 2023. 第三篇,第17章,頁245-262.
- Cheng-Hsing Hsieh (謝政興)、Geng-Long Hsu (許耕榕). 勃起功能障礙 – 手術治療 (Erectile Dysfunction – Surgical Treatment). 書名:臨床泌尿學 (CLINICAL UROLOGY). 郭漢崇、賴明坤、楊啟瑞、黃一勝、余燦榮、陳進典、崔克宏,編輯. 台灣泌尿科醫學會, 2012.第八篇,第54章,頁1037-1049.
- Geng-Long Hsu (許耕榕)、Cheng-Hsing Hsieh (謝政興). 書名:A LABORATORY MANUAL FOR POTENCY MICROSURGERY (性功能顯微手術實驗訓練手冊). 許耕榕、謝政興,編輯.
Tài liệu tham khảo
- Goodwin WE, Scott WW. Phalloplasty. J Urol. 1952; 68: 903.
- Beheri GE. Surgical treatment of impotence. Plast Reconstr Surg. 1966; 38: 92.
- Pearman RO. Insertion of a silastic penile prosthesis for the treatment of organic sexual impotence. J Urol. 1972; 107: 802-806.
- Small MP, Carrion HM, Gordon JA. Small-Carrion penile prosthesis: new implant for management of impotence. Urology 1975; 5: 479.
- Finney RP. New hinged silicone penile implant. J Urol 1977; 118: 585-587.
- Jonas U, Jacobi GH. Silicone-silver penile prosthesis: description, operative approach and results. J Urol. 1980; 123: 865-867.
- Scott FB, Bradley WE, Timm GW. Management of erectile impotence: use of implantable inflatable prosthesis. Urology. 1973; 2: 80-82.
- Furlow WL. Inflatable penile prosthesis: Mayo clinic experience with 175 patients. Urology. 1979; 13: 166-171.
- Montague DK. Experience with semirigid rod and inflatable penile prostheses. J Urol. 1983; 129: 967-968.
- Burnett AL, Nehra A, Breau RH, et al. Erectile Dysfunction: AUA guideline. 2018;https://www.auanet.org/guidelines/non-oncology-guidelines/sexual-and-reproductive-health.
- Hellstrom WJG, Montague DK, Moncada I, et al. Implants, mechanical devices, and vascular surgery for erectile dysfunction. J Sex Med. 2010; 7:501-523.
- Wilson SK, Carson CC, Cleves MA, et al. Quantifying risk of penile prosthesis infection with elevated glycosylated hemoglobin. J Urol. 1998; 159:1537–1539. discussion 9–40.
- Chiang HS, Wu CC, Wen TC. 10 years experience with penile prosthesis implantation in Taiwanese patients. J Urol. 2000; 163: 476-480.
- Wilson SK, Delk JR, Salem EA, Cleves MA. Long-term survival of inflatable penile prostheses: single surgical group experience with 2384 first-time implants spanning two decades. J Sex Med. 2007; 4:1074-1079.
- Brant MD, Ludlow JK, Mulcahy JJ. The prosthesis salvage operation: immediate replacement of the infected penile prosthesis. J Urol. 1996; 155: 155-157.
- Mulcahy JJ. Treatment alternatives for the infected penile implant. Int J Impot Res. 2003; 15(Suppl 5): S147-149.
- Barton, G. J., Carlos, E. C., & Lentz, A. C. (2019). Sexual quality of life and satisfaction with penile prostheses. Sexual Medicine Reviews, 7(1), 178–188.
- Salonia, A., Bettocchi, C., Boeri, L., et al. (2023). European Association of Urology guidelines on sexual and reproductive health. European Urology, 84(1), 1–54.