Liệu pháp sóng xung kích cường độ thấp (Low-intensity extracorporeal shock wave therapy, Li-ESWT) trong tiết niệu và nam khoa được ứng dụng chủ yếu để điều trị rối loạn cương dương (Erectile dysfunction, ED), xơ hóa thể hang (bệnh Peyronie), viêm tuyến tiền liệt mạn tính / hội chứng đau vùng chậu mạn tính (CP/CPPS) và rối loạn chức năng bàng quang. Ngoài ra, Li-ESWT cũng được sử dụng rộng rãi trong điều trị bệnh cơ xương khớp, tim mạch và phục hồi vết thương chậm lành.
Sóng xung kích là gì?
Sóng xung kích là một dạng sóng âm mang năng lượng cao, lan truyền qua môi trường dẫn truyền chuyên dụng và tập trung năng lượng vào mô đích ở một độ sâu xác định để tạo hiệu ứng sinh học. Trong y học có 2 dạng sóng xung kích: dạng năng lượng cao với áp lực dương cực lớn trong thời gian ngắn dùng để tán sỏi tiết niệu (ESWL); và dạng sóng xung kích cường độ thấp (Li-ESWT) tạo ra hiện tượng vi tạo bọt khí (cavitation), khi bọt khí vỡ sẽ giải phóng năng lượng cơ học kích thích quá trình tự chữa lành và tái tạo mô mềm.
Hiệu ứng sinh học của Li-ESWT
Khi sóng xung kích tác động vào mô đích, các tế bào chịu kích thích cơ học (mechanical stress). Kích thích này kích hoạt thụ thể cơ học, khởi phát giải phóng các yếu tố tăng trưởng và điều hòa cytokine, kích hoạt tế bào gốc trung mô, kích thích phân chia tế bào và ức chế phản ứng viêm, giúp tái tạo và phục hồi mô. Đồng thời, Li-ESWT kích thích giải phóng yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF), thúc đẩy hình thành vi mạch mới, cải thiện tuần hoàn tưới máu và cung cấp oxy cho mô thể hang; đồng thời hỗ trợ phục hồi dây thần kinh và tín hiệu tế bào nội mô (Hình 1).

Hình 1: Li-ESWT kích hoạt tế bào gốc và giải phóng VEGF, thúc đẩy tân tạo vi mạch máu và tăng cường tưới máu thể hang.
Cơ chế tác dụng trong điều trị rối loạn cương dương
Li-ESWT là giải pháp điều trị không xâm lấn, thông qua nhiều cơ chế hiệp đồng giúp kích thích tái sinh tế bào, phục hồi vi cấu trúc mô thể hang, và tăng sinh vi mạch máu để tăng cường lượng máu lưu thông, giúp duy trì độ cương cứng tự nhiên (Bảng 1).
| Cơ chế tác động | Đáp ứng sinh học | Lợi ích lâm sàng |
| Ứng suất cơ học & Vi tổn thương(Mechanical Stress and Microtrauma) | Kích thích vi mô khởi động chuỗi phản ứng phục hồi thể hang | Kích hoạt quá trình tự sửa chữa và giải phóng yếu tố tăng trưởng |
| Tăng sinh mạch máu(Angiogenesis) | Tăng biểu hiện VEGF, eNOS, bFGF hình thành vi mạch mới | Tăng lưu lượng máu đến dương vật, cải thiện cương cứng |
| Tân tạo mạch máu & Cải thiện nội mô(Neovascularization and Endothelial Function) | Gia tăng giải phóng Nitric Oxide (NO), giãn cơ trơn thể hang | Cải thiện độ đàn hồi mạch máu và độ cứng khi quan hệ |
| Kích hoạt tế bào gốc & Tái tạo mô(Stem Cell Activation and Tissue Regeneration) | Kích hoạt tế bào gốc trung mô, tăng sinh tế bào cơ trơn | Phục hồi cấu trúc thể hang và hạn chế xơ hóa |
| Tái tạo thần kinh(Nerve Regeneration) | Gia tăng các yếu tố dinh dưỡng thần kinh (như NGF) | Hỗ trợ hồi phục sau phẫu thuật tuyến tiền liệt hoặc ED do đái tháo đường |
Quy trình thực hiện
Trong quá trình điều trị, đầu phát sóng xung kích được tiếp xúc nhẹ nhàng với thân dương vật và đáy chậu. Mỗi buổi trị liệu phát khoảng 3.000 xung (Hình 2), kéo dài khoảng 20 phút và hoàn toàn không cần gây tê. Liệu trình chuẩn thường gồm 6 đến 12 buổi, thực hiện 1-2 lần/tuần trong khoảng 6 tuần. Bệnh nhân hầu như không cảm thấy đau đớn, nếu có cảm giác châm chích nhẹ bác sĩ có thể điều chỉnh mức năng lượng phù hợp.

Hình 2: Đầu máy phát sóng xung kích tiếp xúc các vị trí giải phẫu nhằm kích hoạt tái tạo mô và phục hồi tưới máu thể hang.
Chống chỉ định
- Ung thư dương vật hoặc khối u ác tính tại vùng điều trị
- Đang đặt thể hang nhân tạo (penile prosthesis)
- Rối loạn đông máu nặng hoặc đang dùng thuốc chống đông không được kiểm soát
- Nhiễm trùng cấp tính hoặc vết thương hở ở cơ quan sinh dục và đáy chậu
- Bệnh tim mạch nặng (đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim trong 6 tháng, rối loạn nhịp nặng)
- Rối loạn cương dương do bệnh thần kinh nặng mà bác sĩ đánh giá không phù hợp
- Bệnh Peyronie giai đoạn nặng kèm vôi hóa lan rộng
Kết quả điều trị và Phản hồi lâm sàng
- Cải thiện điểm số IIEF: Các nghiên cứu chỉ ra rằng Li-ESWT giúp nâng cao rõ rệt thang điểm IIEF, đặc biệt ở bệnh nhân rối loạn cương dương do căn nguyên mạch máu.
- Gia tăng sự thỏa mãn tình dục: Bệnh nhân ghi nhận khả năng duy trì độ cứng tốt hơn và chất lượng quan hệ cải thiện tích cực.
- Hiệu quả duy trì lâu dài: Lợi ích của đợt trị liệu có thể kéo dài 6-12 tháng hoặc lâu hơn; nghiên cứu theo dõi 2 năm vẫn ghi nhận tỷ lệ duy trì ổn định.
- Tính an toàn cao: Thủ thuật không xâm lấn, không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng.
- Hiệp đồng khi kết hợp thuốc PDE5: Bệnh nhân sử dụng thêm thuốc ức chế PDE5 (như Tadalafil) đạt hiệu quả đáp ứng rõ nét hơn.
- Đáp ứng tối ưu ở mức độ nhẹ đến trung bình: Nhóm bệnh nhân có tổn thương mạch máu mức độ nhẹ và vừa đạt tỷ lệ cải thiện cao nhất.
Lời kết
Li-ESWT là một phương pháp điều trị tiên tiến, an toàn và có cơ sở khoa học vững chắc đối với rối loạn cương dương do mạch máu. Hiệp hội Tiết niệu Châu Âu (EAU) cũng đã đưa Li-ESWT vào nhóm khuyến cáo điều trị hàng đầu. Tuy nhiên, việc thăm khám và chẩn đoán chính xác bởi bác sĩ chuyên khoa tiết niệu là điều kiện tiên quyết để xây dựng phác đồ tối ưu.
Tài liệu tham khảo
- Fode M, Hatzichristodoulou G, Serefoglu EC, et al. Low-intensity shockwave therapy for erectile dysfunction: is the evidence strong enough? Nat Rev Urol. 2017;14(10):593–606.
- Lu Z, Lin G, Reed-Maldonado A, et al. Low-intensity extracorporeal shock wave treatment improves erectile function: a systematic review and meta-analysis. Eur Urol. 2017;71(2):223–33.
- Rizk PJ, Krieger JR, Kohn TP, et al. Low-intensity shockwave therapy for erectile dysfunction. Sex Med Rev. 2018;6(4):624–30.
- Sokolakis I, Dimitriadis F, Teo P, et al. The basic science behind low-intensity extracorporeal shockwave therapy for erectile dysfunction: a systematic scoping review of pre-clinical studies. J Sex Med. 2019;16(2):168–94.
- Lu Z, Lin G, Reed-Maldonado A, Wang C, Lee YC, Lue TF. Low-intensity extracorporeal shock wave treatment improves erectile function: a systematic review and meta-analysis. Eur Urol. 2017;71(2):223–33.
- Clavijo RI, Kohn TP, Kohn JR, Ramasamy R. Effects of low-intensity extracorporeal shockwave therapy on erectile dysfunction: a systematic review and meta-analysis. J Sex Med. 2017;14(1):27–35.
- Man L, Li G. Low-intensity extracorporeal shock wave therapy for erectile dysfunction: a systematic review and meta-analysis. Urology. 2018;119:97–103.
- Dong L, Chang D, Zhang X, Li J, Yang F. Effect of low-intensity extracorporeal shock wave therapy on patients with erectile dysfunction: a systematic review and meta-analysis. Am J Mens Health. 2019;13(6):1–11.
- Yao F, Li S, Lin H, Chen L, Yang D. Efficacy of low-intensity extracorporeal shock wave therapy for erectile dysfunction: a systematic review and meta-analysis of randomized controlled trials. Am J Mens Health. 2022;16(2):1–13.
- Wei X, Li Y, Zhao Y, Wu T, Huang Y. Network meta-analysis of low-intensity shock wave therapy parameters for vasculogenic erectile dysfunction. Front Pharmacol. 2024;15:1208699.